opinionative
opinionative (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính đưa ra ý kiến hoặc bộc lộ quan điểm; hay nêu ý kiến. Từ này hiếm, dùng để mô tả người hoặc điều gì đó có xu hướng trình bày hoặc thể hiện quan điểm cá nhân.
Of the nature of an opinion expressing opinion rare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có ý kiến riêng và kiên quyết giữ ý kiến đó; bảo thủ, hay bảo lưu và khó chịu nghe người khác phản biện (tức là ‘cứng đầu giữ quan điểm’).
Holding obstinately to ones own opinion opinionated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opinionative" có nghĩa là thể hiện hoặc dựa vào ý kiến cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này thường ít được sử dụng và có thể xem như một từ chỉ có ở dạng tính từ, mô tả những người hoặc điều gì đó có tính chủ quan, thiên về quan điểm cá nhân thay vì sự thật khách quan. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai phiên bản đều sử dụng "opinionative" với cùng nghĩa, nhưng thực tế từ này rất hiếm gặp trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.