Bản dịch của từ Opp trong tiếng Việt
Opp
Noun [U/C]

Opp(Noun)
ˈɒp
ˈrɑp
01
Đối thủ hoặc kẻ thù nhất là trong thể thao
A rival or an opponent, especially in sports.
对手,尤其是在体育比赛中的竞争者
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc nhóm có quan điểm trái chiều hoặc đối lập
An individual or group with opposing or contrasting views.
一个个人或团队持有相反或对立的观点。
Ví dụ
