Bản dịch của từ Oppose a referendum trong tiếng Việt

Oppose a referendum

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppose a referendum(Verb)

əpˈəʊz ˈɑː rˌɛfərˈɛndəm
əˈpoʊz ˈɑ ˈrɛfɝˈɛndəm
01

Từ chối hỗ trợ hoặc chấp nhận một điều gì đó

To refuse to support or accept something

Ví dụ
02

Để hành động chống lại hoặc kháng cự lại

To act against or provide resistance to

Ví dụ
03

Để đối mặt như trong một cuộc xung đột hoặc tranh cãi.

To confront as in a conflict or dispute

Ví dụ