Bản dịch của từ Oppose law enforcement efforts trong tiếng Việt

Oppose law enforcement efforts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppose law enforcement efforts(Phrase)

əpˈəʊz lˈɔː ɛnfˈɔːsmənt ˈɛfəts
əˈpoʊz ˈɫɔ ɑnˈfɔrsmənt ˈɛfɝts
01

Để không đồng ý hoặc chống lại các hành động do cơ quan thực thi pháp luật thực hiện.

To disagree with or resist the actions taken by law enforcement

Ví dụ
02

Hành động chống lại các sáng kiến của lực lượng cảnh sát hoặc cơ quan quản lý.

To act against the initiatives of police or regulatory bodies

Ví dụ
03

Đứng lên phản đối các biện pháp mà chính quyền áp dụng nhằm duy trì trật tự.

To take a stand against measures implemented by authorities for maintaining order

Ví dụ