Bản dịch của từ Opposite formation trong tiếng Việt

Opposite formation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opposite formation(Noun)

ˈɒpəzˌaɪt fɔːmˈeɪʃən
ˈɑpəˌzaɪt fɔrˈmeɪʃən
01

Một cấu trúc hoặc cách sắp xếp trái ngược với một điểm tham chiếu nhất định.

A structure or arrangement that contrasts with a particular reference point.

与某一参考点相悖的结构或安排

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình hình thành một cái gì đó theo cách trái ngược với một hình thức khác.

The act or process of forming something in a way that contrasts with another form.

以一种与其他形式相对立的方式形成某物的行为或过程

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, quá trình tạo ra một từ có ý nghĩa đối lập với một từ khác.

In the field of linguistics, the process of creating a word with the opposite meaning of another word.

在语言学中,创造一个与另一个词意义相反的词的过程被称为反义词的构造。

Ví dụ