Bản dịch của từ Oppressor trong tiếng Việt

Oppressor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppressor(Noun)

əprˈɛsɐ
ˈɑˌprɛsɝ
01

Một người thực hiện quyền lực khắc nghiệt.

A person who exercises harsh authority

Ví dụ
02

Một người hoặc thực thể đàn áp ai đó.

A person or entity that oppresses someone

Ví dụ
03

Người nắm giữ quyền lực đối với người khác một cách tàn ác hoặc bất công.

One who holds power over others in a cruel or unjust manner

Ví dụ