Bản dịch của từ Oppressor trong tiếng Việt

Oppressor

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppressor (Noun)

əpɹˈɛsɚ
əpɹˈɛsɚ
01

Một người hoặc một nhóm đàn áp mọi người.

A person or group that oppresses people.

Ví dụ

The oppressor in this scenario is the corrupt government officials.

Kẻ áp bức trong tình huống này là các quan chức chính phủ tham nhũng.

We must stand up against the oppressor to fight for justice.

Chúng ta phải đứng lên chống lại kẻ áp bức để chiến đấu cho công bằng.

Is the oppressor aware of the suffering they cause to others?

Kẻ áp bức có nhận thức về sự đau khổ mà họ gây ra cho người khác không?

Dạng danh từ của Oppressor (Noun)

SingularPlural

Oppressor

Oppressors

Oppressor (Adjective)

əpɹˈɛsɚ
əpɹˈɛsɚ
01

Làm cho mọi người cảm thấy đau khổ hoặc bị bó buộc nghiêm trọng.

Causing people to feel distressed or severely constrained.

Ví dụ

The oppressive government restricted freedom of speech in the country.

Chính phủ áp đặt hạn chế tự do ngôn luận trong quốc gia.

The citizens were relieved when the oppressive laws were finally repealed.

Công dân cảm thấy nhẹ nhõm khi các luật lệ áp đặt cuối cùng bị hủy bỏ.

Did the oppressive regime have a negative impact on social harmony?

Režim áp đặt có ảnh hưởng tiêu cực đến sự hòa hợp xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/oppressor/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Oppressor

Không có idiom phù hợp