Bản dịch của từ Oppressor trong tiếng Việt
Oppressor

Oppressor (Noun)
The oppressor in this scenario is the corrupt government officials.
Kẻ áp bức trong tình huống này là các quan chức chính phủ tham nhũng.
We must stand up against the oppressor to fight for justice.
Chúng ta phải đứng lên chống lại kẻ áp bức để chiến đấu cho công bằng.
Is the oppressor aware of the suffering they cause to others?
Kẻ áp bức có nhận thức về sự đau khổ mà họ gây ra cho người khác không?
Dạng danh từ của Oppressor (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Oppressor | Oppressors |
Oppressor (Adjective)
The oppressive government restricted freedom of speech in the country.
Chính phủ áp đặt hạn chế tự do ngôn luận trong quốc gia.
The citizens were relieved when the oppressive laws were finally repealed.
Công dân cảm thấy nhẹ nhõm khi các luật lệ áp đặt cuối cùng bị hủy bỏ.
Did the oppressive regime have a negative impact on social harmony?
Režim áp đặt có ảnh hưởng tiêu cực đến sự hòa hợp xã hội không?
Họ từ
Từ "oppressor" chỉ người hoặc lực lượng áp bức, gây khó khăn và ngược đãi những cá nhân hoặc nhóm khác. Trong ngữ cảnh xã hội học và chính trị, từ này thường liên quan đến việc lạm dụng quyền lực và áp đặt sự kiểm soát lên một số đối tượng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức và tần suất sử dụng từ này.
Từ "oppressor" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "opprimere", có nghĩa là "đè nén" hoặc "áp bức". Trong quá trình phát triển, từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ "opresseur". Từ "oppressor" hiện đại chỉ những cá nhân hoặc nhóm có hành vi gây áp lực, điều khiển hoặc chèn ép các cá nhân hoặc cộng đồng khác. Ý nghĩa của từ này phản ánh tình trạng bất công xã hội và những cấu trúc quyền lực không công bằng trong lịch sử.
Từ "oppressor" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi có thể thảo luận về các vấn đề xã hội và chính trị. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người, bất công xã hội, hoặc các hệ thống chế độ độc tài. Những tình huống phổ biến bao gồm các bài luận về đấu tranh chính trị, văn tự văn học khai thác khía cạnh của áp bức, và các bài nói phê phán quyền lực.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp