Bản dịch của từ Optimist trong tiếng Việt
Optimist
Noun [U/C]

Optimist(Noun)
ˈɒptɪmˌɪst
ˈɑptəmɪst
01
Một người tin rằng thiện chí cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác trên thế giới
Some believe that goodness will ultimately triumph over evil in the world.
有人相信最终善良会战胜邪恶。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
