Bản dịch của từ Orange extract trong tiếng Việt

Orange extract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orange extract(Noun)

ɔːrˈeɪndʒ ˈɛkstrækt
ɔˈreɪndʒ ˈɛkˌstrækt
01

Một loại chất tự nhiên hoặc tổng hợp làm từ cam, được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

A natural or synthetic substance extracted from oranges, used in various culinary applications.

由橙子提取的天然或合成物,广泛用于各种烹饪中

Ví dụ
02

Dầu thiết yếu chiết xuất từ vỏ cam, thường dùng trong nước hoa và liệu pháp aromatherapy.

A type of essential oil extracted from orange peel, commonly used in perfumes and aromatherapy.

这是一种从橙子皮提取的精油,常用于香水和香薰疗法中。

Ví dụ
03

Dạng đặc của cam thường được dùng như một loại gia vị trong thực phẩm và đồ uống.

Orange essence is commonly used as a flavoring in food and beverages.

橙子精油常被用作食品和饮料中的调味香料。

Ví dụ