Bản dịch của từ Orb trong tiếng Việt

Orb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orb(Noun)

ˈɔːb
ˈɔrb
01

Bầu trời thiên thể

The celestial sphere the sky

Ví dụ
02

Một vật thể hình cầu, như quả cầu hoặc quả bóng.

A spherical object a globe or ball

Ví dụ
03

Một biểu tượng của quyền lực thường được thể hiện dưới dạng quả địa cầu có một cây thánh giá ở trên.

A symbol of authority often represented as a globe surmounted by a cross

Ví dụ