Bản dịch của từ Ordered instruction trong tiếng Việt

Ordered instruction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordered instruction(Noun)

ˈɔːdəd ɪnstrˈʌkʃən
ˈɔrdɝd ˌɪnˈstrəkʃən
01

Các hướng dẫn được sắp xếp theo một trình tự cụ thể để đảm bảo rõ ràng hoặc hiệu quả.

Instructions that are arranged in a specific sequence for clarity or efficiency

Ví dụ
02

Một tập hợp các hướng dẫn hoặc hành động được đưa ra cho ai đó để thực hiện theo một thứ tự cụ thể.

A set of guidelines or actions that are given to someone to follow in a particular order

Ví dụ
03

Hướng dẫn chỉ ra thứ tự mà các nhiệm vụ nên được thực hiện

Directions that indicate the sequence in which tasks should be performed

Ví dụ