Bản dịch của từ Organise trong tiếng Việt
Organise

Organise (Verb)
They organise a charity event every year.
Họ tổ chức sự kiện từ thiện hàng năm.
Let's organise a community clean-up campaign.
Hãy tổ chức chiến dịch dọn dẹp cộng đồng.
The school organises a talent show for students.
Trường tổ chức cuộc thi tài năng cho học sinh.
Dạng động từ của Organise (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Organise |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Organised |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Organised |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Organises |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Organising |
Organise (Noun)
The local community organised a charity event to raise funds.
Cộng đồng địa phương tổ chức một sự kiện từ thiện để quyên góp tiền.
The student organisation helped new students settle into university life.
Tổ chức sinh viên giúp sinh viên mới hòa nhập vào cuộc sống đại học.
The political organisation campaigned for better healthcare for all citizens.
Tổ chức chính trị chiến dịch cho dịch vụ y tế tốt hơn cho tất cả người dân.
Họ từ
"Organise" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là sắp xếp, cấu trúc hoặc thiết lập một cái gì đó theo cách có trật tự. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "organize" và phát âm có sự khác biệt nhẹ, với âm /ˈɔːɡənaɪz/ so với /ˈɔːɡəraɪz/ trong tiếng Anh Anh. Hai phiên bản này đều sử dụng đồng nghĩa trong ngữ cảnh, tuy nhiên "organise" thường được sử dụng trong Anh Quốc và "organize" phổ biến hơn ở Mỹ.
Từ "organise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "organum", có nghĩa là "cơ quan" hoặc "pháp thể". Khởi đầu, từ này chỉ những cấu trúc hay thành phần có chức năng cụ thể trong một hệ thống. Theo thời gian, nghĩa của từ dần mở rộng để chỉ việc sắp xếp, cấu trúc và quản lý các yếu tố khác nhau trong cuộc sống, từ công việc đến môi trường xã hội, nhằm đạt được hiệu quả và tính hệ thống. Sự phát triển này phản ánh bản chất của tổ chức như một quá trình liên kết các phần để tạo thành một tổng thể hài hòa.
Từ "organise" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Listening, nó thường liên quan đến hoạt động lập kế hoạch và phân chia thời gian. Trong phần Reading, từ này hay xuất hiện trong các văn bản mô tả quy trình hay cấu trúc thông tin. Trong Speaking và Writing, "organise" được sử dụng để thể hiện khả năng sắp xếp ý tưởng hoặc lập kế hoạch. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc quản lý dự án.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp