Bản dịch của từ Organizational culture trong tiếng Việt
Organizational culture
Noun [U/C]

Organizational culture (Noun)
ˌɔɹɡənəzˈeɪʃənəl kˈʌltʃɚ
ˌɔɹɡənəzˈeɪʃənəl kˈʌltʃɚ
01
Một bộ giá trị, niềm tin và thực hành được chia sẻ đặc trưng cho một tổ chức.
A set of shared beliefs, values, and practices that characterizes an organization.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Môi trường định hình cách mà nhân viên tương tác và làm việc cùng nhau.
The environment that shapes the ways in which employees interact and work together.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Organizational culture
Không có idiom phù hợp