Bản dịch của từ Organize family trong tiếng Việt

Organize family

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organize family(Noun)

ˈɔːɡɐnˌaɪz fˈæmɪli
ˈɔrɡəˌnaɪz ˈfæməɫi
01

Hành động sắp xếp con người hoặc vật theo một cách có tổ chức

The act of organizing people or things in a structured way.

有条理地安排人或事物的行为

Ví dụ
02

Một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân

A group of people related by blood or marriage

一群有血缘关系或通过婚姻联系在一起的人

Ví dụ
03

Một cộng đồng xã hội gồm những người có tổ tiên hoặc môi trường sống chung.

A social unit consists of people who share common ancestors or a shared environment.

一个共享共同祖先或环境的社会集体

Ví dụ