Bản dịch của từ Organize family trong tiếng Việt
Organize family
Noun [U/C]

Organize family(Noun)
ˈɔːɡɐnˌaɪz fˈæmɪli
ˈɔrɡəˌnaɪz ˈfæməɫi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cộng đồng xã hội gồm những người có tổ tiên hoặc môi trường sống chung.
A social unit consists of people who share common ancestors or a shared environment.
一个共享共同祖先或环境的社会集体
Ví dụ
