Bản dịch của từ Original element trong tiếng Việt

Original element

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original element(Noun)

ərˈɪdʒɪnəl ˈɛlɪmənt
ɝˈɪdʒənəɫ ˈɛɫəmənt
01

Một phần của câu, đặc biệt là một yếu tố ngữ pháp.

A part of a sentence especially a grammatical element

Ví dụ
02

Một phần cơ bản hoặc thiết yếu của một cái gì đó

A fundamental or essential part of something

Ví dụ
03

Một chất hoạt tính tạo thành cơ sở cho một hợp chất.

An active substance that constitutes the basis of a compound

Ví dụ