Bản dịch của từ Orthodox financial planning trong tiếng Việt
Orthodox financial planning
Noun [U/C]

Orthodox financial planning(Noun)
ˈɔːθədˌɒks fɪnˈænʃəl plˈænɪŋ
ˈɔrθəˌdɑks fɪˈnænʃəɫ ˈpɫænɪŋ
01
Phương pháp đầu tư và tiết kiệm tiêu chuẩn, chú trọng vào quản lý rủi ro
A standard approach in investment and savings is to prioritize risk management.
在投资和储蓄中,风险管理是一项基本原则。
Ví dụ
02
Một phương pháp quản lý tài chính truyền thống dựa trên các nguyên tắc hoặc thực hành đã được thiết lập
Traditional financial management methods follow established principles and practices.
一种传统的财务管理方法遵循已建立的原则或惯例花费
Ví dụ
03
Một chiến lược được nhiều người chấp nhận để tổ chức các hoạt động tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp
A widely accepted strategy for organizing personal or business financial activities.
Một chiến lược phổ biến để tổ chức các hoạt động tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp
Ví dụ
