Bản dịch của từ Orthology trong tiếng Việt
Orthology

Orthology (Noun)
Tình trạng hoặc đặc tính “orthologous” (tức là hai gen ở hai loài khác nhau có nguồn gốc từ cùng một gen tổ tiên do phân chia loài) — nói chung là sự tương đồng di truyền do quan hệ tiến hóa trực tiếp.
The condition of being orthologous.
(từ hiếm) Việc sử dụng ngôn ngữ theo cách đúng, được công nhận hoặc theo truyền thống; nguyên tắc/nghiệp vụ về cách dùng chính xác của từ ngữ (trước đây còn là nhánh ngữ pháp nghiên cứu vấn đề này).
Correct approved or traditional use of language formerly also the branch of grammar which deals this Now rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "orthology" đề cập đến mối quan hệ giữa các gen ở các loài khác nhau, trong đó chúng có nguồn gốc từ tổ tiên chung do quá trình phân nhánh trong tiến hóa. Sự phân biệt giữa orthology và paralogy, loại gen phát sinh từ sao chép gen trong cùng một loài, rất quan trọng trong nghiên cứu gen và tiến hóa. Orthology giúp xác định chức năng gen và sự tương đồng giữa các sinh vật khác nhau, góp phần vào hiểu biết về phát sinh loài và di truyền học.
Thuật ngữ "orthology" đề cập đến mối quan hệ giữa các gen ở các loài khác nhau, trong đó chúng có nguồn gốc từ tổ tiên chung do quá trình phân nhánh trong tiến hóa. Sự phân biệt giữa orthology và paralogy, loại gen phát sinh từ sao chép gen trong cùng một loài, rất quan trọng trong nghiên cứu gen và tiến hóa. Orthology giúp xác định chức năng gen và sự tương đồng giữa các sinh vật khác nhau, góp phần vào hiểu biết về phát sinh loài và di truyền học.
