Bản dịch của từ Orthopedic device trong tiếng Việt

Orthopedic device

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orthopedic device(Phrase)

ˌɔːθəpˈiːdɪk dˈɛvɪs
ˌɔrθəˈpidɪk ˈdɛvɪs
01

Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để sửa chữa hoặc nâng cao chức năng của các vấn đề về cơ xương khớp

A device or tool designed to adjust or improve function for musculoskeletal issues.

Đây là thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế nhằm điều chỉnh hoặc hỗ trợ chức năng để khắc phục các vấn đề liên quan đến xương và khớp.

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng để hỗ trợ, căn chỉnh hoặc cải thiện chức năng của một chi hoặc cột sống

A device used to support, align, or improve the function of a limb or the spine.

这是一种用来辅助、校正或改善手脚或脊柱功能的设备。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong phục hồi chức năng để hỗ trợ các vấn đề về vận động hoặc di chuyển.

It is commonly used during rehabilitation to assist with mobility or motor problems.

在康复过程中常用来帮助改善运动障碍或提升行动能力。

Ví dụ