Bản dịch của từ Orthotropic trong tiếng Việt

Orthotropic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orthotropic (Adjective)

ɑɹɵətɹˈɑpɪk
ɑɹɵətɹˈɑpɪk
01

Miêu tả một thân, cành hoặc trục (như cây non) mọc thẳng lên, hướng theo phương thẳng đứng (lên trên).

Of a shoot stem or axis growing vertically.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(thuộc) vật liệu có tính đàn hồi khác nhau theo ba hướng vuông góc với nhau tại mỗi điểm — tức là tính chất cơ học (như độ cứng, đàn hồi) khác nhau theo từng trục vuông góc.

Having three mutually perpendicular planes of elastic symmetry at each point.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh