Bản dịch của từ Osmanthus trong tiếng Việt

Osmanthus

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Osmanthus (Noun Countable)

ˈɒzmənθəs
ˈɑsmənθəs
01

Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh có nguồn gốc châu Á, có hoa nhỏ tỏa hương rất thơm và thường được trồng làm cảnh

An evergreen Asian shrub or small tree with small very fragrant flowers often grown as an ornamental plant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa