Bản dịch của từ Osmanthus trong tiếng Việt

Osmanthus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Osmanthus(Noun)

ˈɒzmənθəs
ˈɑsmənθəs
01

Bất kỳ loài nào thuộc chi Osmanthus thường được trồng để trang trí như một bụi cây cảnh.

Any species from the jasmine genus is commonly used as an ornamental shrub.

任何属于木樨属的植物,经常作为观赏灌木使用。

Ví dụ
02

Một loại cây dùng trong ẩm thực truyền thống của châu Á và trong ngành nước hoa

A type of plant used in traditional Asian cuisine and in the perfume industry.

一种植物在传统亚洲料理和香水行业中都有应用。

Ví dụ
03

Một loại thực vật ra hoa nổi tiếng với những bông hoa thơm ngát, có nguồn gốc từ châu Á.

A flowering plant species renowned for its fragrant blossoms, originating from Asia.

一种以芳香花朵闻名、原产于亚洲的开花植物

Ví dụ

Họ từ