osmosis
osmosis (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình trong đó phân tử của một dung môi (ví dụ nước) di chuyển qua một màng bán thấm từ dung dịch có nồng độ thấp hơn sang dung dịch có nồng độ cao hơn, nhằm cân bằng nồng độ hai bên màng.
A process by which molecules of a solvent tend to pass through a semipermeable membrane from a less concentrated solution into a more concentrated one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình tiếp thu dần dần, thường là một cách vô thức, những ý tưởng, kiến thức hoặc thói quen từ môi trường xung quanh mà không cần học tập chính thức hoặc nỗ lực rõ rệt.
The process of gradual or unconscious assimilation of ideas knowledge etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Osmosis là quá trình di chuyển của nước qua màng bán thấm từ vùng có nồng độ thấp sang vùng có nồng độ cao hơn, nhằm đạt được sự cân bằng nồng độ. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học và hóa học. Trong tiếng Anh, osmosis không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, trong đó Anh thường nhấn mạnh tính ứng dụng trong sinh học nhiều hơn.