Anh - Việt

Bản dịch của từ Osmosis trong tiếng Việt

osmosis

Noun

osmosis (Noun)

/ɔzmˈoʊsɪs/
/ɑzmˈoʊsɪs/
AI

Nghĩa 01

Quá trình trong đó phân tử của một dung môi (ví dụ nước) di chuyển qua một màng bán thấm từ dung dịch có nồng độ thấp hơn sang dung dịch có nồng độ cao hơn, nhằm cân bằng nồng độ hai bên màng.

A process by which molecules of a solvent tend to pass through a semipermeable membrane from a less concentrated solution into a more concentrated one.

Ví dụ
Trong các cài đặt xã hội, sự truyền dẫn văn hóa xảy ra tự nhiên giữa các cộng đồng đa dạng.In social settings, cultural osmosis occurs naturally among diverse communities.
Sự truyền dẫn ý tưởng giữa các nhóm xã hội có thể dẫn đến sáng tạo.The osmosis of ideas between social groups can lead to innovation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình tiếp thu dần dần, thường là một cách vô thức, những ý tưởng, kiến thức hoặc thói quen từ môi trường xung quanh mà không cần học tập chính thức hoặc nỗ lực rõ rệt.

The process of gradual or unconscious assimilation of ideas knowledge etc.

Ví dụ
Ở một thị trấn nhỏ, sự hòa trộn văn hóa giữa hàng xóm là phổ biến.In a small town, cultural osmosis between neighbors is common.
Sự hấp thụ công nghệ vào cuộc sống hàng ngày rõ ràng ở thành phố.The osmosis of technology into everyday life is evident in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh