Bản dịch của từ Out of the company trong tiếng Việt

Out of the company

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of the company(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf tʰˈiː kˈɒmpəni
ˈaʊt ˈɑf ˈθi ˈkəmpəni
01

Không liên quan hoặc gắn bó với một công ty cụ thể

To not be associated or affiliated with a particular company

Ví dụ
02

Rời khỏi nơi làm việc hoặc môi trường chuyên nghiệp

To exit or leave a workplace or professional environment

Ví dụ
03

Không có mặt hoặc hiện đang không tham gia vào một tổ chức hoặc công ty

Not present or currently disengaged from a business organization or firm

Ví dụ