Bản dịch của từ Out of vision trong tiếng Việt

Out of vision

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of vision(Idiom)

01

Không nhìn thấy hoặc cảm nhận được bằng mắt.

Not visible or perceivable to the eye.

Ví dụ
02

Vượt ra ngoài tầm nhìn.

Beyond the range of sight.

Ví dụ
03

Không nằm trong tầm nhìn hoặc xem xét của ai đó.

Not included in someone's mental view or consideration.

Ví dụ