Bản dịch của từ Outstanding achievement trong tiếng Việt

Outstanding achievement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outstanding achievement(Noun)

aʊtstˈændɪŋ aʃˈiːvmənt
ˈaʊtˈstændɪŋ ˈeɪˈtʃivmənt
01

Một thành tựu rất xuất sắc hoặc ấn tượng.

An accomplishment that is remarkably good or impressive

Ví dụ
02

Một khả năng hay kỹ năng nổi bật dẫn đến thành công

A notable ability or skill that leads to success

Ví dụ
03

Một thành công đáng kể, đặc biệt là một thành công nổi bật hơn so với những thành công khác.

A significant success especially one that stands out from others

Ví dụ