Bản dịch của từ Overlook enforcement trong tiếng Việt

Overlook enforcement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlook enforcement(Phrase)

ˈəʊvəlˌʊk ɛnfˈɔːsmənt
ˈoʊvɝˌɫʊk ɑnˈfɔrsmənt
01

Cói thường hoặc xem nhẹ điều gì đó như không quan trọng

To ignore or dismiss something as unimportant

Ví dụ
02

Bỏ sót điều gì đó quan trọng

To fail to notice something important

Ví dụ
03

Để cung cấp cái nhìn từ trên cao hoặc từ một vị trí cao hơn

To provide a view from above or a higher position

Ví dụ