Bản dịch của từ Overmigration trong tiếng Việt
Overmigration
Noun [U/C]

Overmigration(Noun)
ˌəʊvəmɪɡrˈeɪʃən
ˌoʊvɝməˈɡreɪʃən
Ví dụ
02
Việc di cư quá nhiều hoặc với số lượng lớn thường gây ra các vấn đề về môi trường hoặc xã hội
Overly high or mass migration often leads to environmental or social issues.
大规模或频繁的人口迁徙常常引发环境或社会问题。
Ví dụ
