Bản dịch của từ Overplant trong tiếng Việt

Overplant

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overplant (Verb)

ˈəʊvəplənt
ˈoʊvɝˌpɫænt
01

Trồng một lượng nhiều cây cối trong một khu vực nhất định.

To plant excessive amounts of vegetation in a given area

Ví dụ
02

Vượt quá khả năng trồng cây tối ưu

To exceed the optimal planting capacity

Ví dụ
03

Trồng nhiều loại cây hơn mức bền vững hoặc hợp lý.

To plant more of a crop than is sustainable or advisable

Ví dụ