Bản dịch của từ Overpower trong tiếng Việt

Overpower

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overpower(Verb)

ˈuːvəpˌaʊɐ
ˈoʊvɝˌpaʊɝ
01

Để đánh bại ai đó hoặc điều gì đó bằng cách dùng sức mạnh hoặc sức lực lớn hơn

To beat someone or something by using greater strength or force.

以更大的力量或武力击败某人或某事

Ví dụ
02

Gây ấn tượng mạnh hoặc lấn lướt ai đó

To make a strong or overwhelming impression on someone.

对某人形成更强烈或令人震惊的影响

Ví dụ
03

Vượt quá khả năng hoặc công suất của một thứ gì đó

To go beyond one's limits or capacity

超出某物的能力或容量

Ví dụ