Anh - Việt

Bản dịch của từ Overpowered trong tiếng Việt

overpowered

VerbAdjective

overpowered (Verb)

/oʊvɚpˈaʊɚd/
/oʊvɚpˈaʊɚd/
AI

Nghĩa 01

Đánh bại hoặc áp đảo ai đó bằng sức mạnh hoặc quyền lực vượt trội; làm cho đối phương không thể chống cự vì quá mạnh.

defeat or overwhelm someone with superior power or strength

Ví dụ
Cộng đồng đã vượt qua những thách thức về nghèo đói thông qua các chương trình giáo dục.The community overpowered the challenges of poverty through education programs.
Họ đã không bị đánh bại bởi những vấn đề xã hội ảnh hưởng đến khu phố của họ.They were not overpowered by the social issues affecting their neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đè bẹp hoặc khống chế ai đó bằng sức mạnh hoặc quyền lực; thắng thế và làm cho người kia không thể chống cự.

succeed in overpowering someone

Ví dụ
Cộng đồng đã vượt qua ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội năm 2022.The community overpowered the negative influence of social media in 2022.
Họ đã không vượt qua tiếng nói địa phương trong cuộc họp thị trấn.They did not overpower the local voices during the town meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có ảnh hưởng hoặc tác động lớn hơn so với cái khác hoặc người khác; lấn át, mạnh hơn về tác dụng hoặc quyền lực.

have a greater effect or influence than something or someone else

Ví dụ
Các chính sách của chính phủ thường vượt trội hơn ý kiến công chúng trong cuộc bầu cử.The government's policies often overpowered public opinion during the election.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng vượt trội hơn các nguồn tin truyền thống.Social media does not always overpower traditional news sources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

overpowered (Adjective)

/oʊvɚpˈaʊɚd/
/oʊvɚpˈaʊɚd/
AI

Nghĩa 01

Bị áp đảo hoặc bị kiểm soát quá mức, ở thế yếu vì đối phương mạnh hơn hoặc kiểm soát hoàn toàn hơn mức bình thường.

dominated or controlled beyond a normal level

Ví dụ
Nhóm bị thống trị đã làm im lặng tiếng nói của cộng đồng thiểu số.The overpowered group silenced the voices of the minority community.
Những cá nhân bị thống trị không cảm thấy an toàn trong khu phố của họ.The overpowered individuals did not feel safe in their own neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả một tình huống hoặc thứ gì đó có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc cường độ quá mức so với cần thiết — quá mạnh, áp đảo hoặc vượt trội tới mức mất cân bằng.

of a situation excessively powerful or intense

Ví dụ
Cảm xúc mạnh mẽ trong cuộc biểu tình thật khó kiểm soát.The overpowered emotions during the protest were hard to control.
Nhiều người tin rằng mạng xã hội không bị ảnh hưởng tiêu cực quá mức.Many believe social media is not overpowered by negative influences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng vượt quá mức cần thiết hoặc vượt trội so với đối tượng/hoàn cảnh, làm cho thứ đó trở nên quá mạnh hoặc áp đảo.

having more power than is necessary or may be used

Ví dụ
Nhà lãnh đạo quá mạnh đã im lặng tất cả tiếng nói phản đối trong cộng đồng.The overpowered leader silenced all dissenting voices in the community.
Chính phủ quá mạnh không thể phớt lờ yêu cầu thay đổi của người dân.The overpowered government cannot ignore the people's demands for change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh