overpowered
overpowered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đè bẹp hoặc khống chế ai đó bằng sức mạnh hoặc quyền lực; thắng thế và làm cho người kia không thể chống cự.
succeed in overpowering someone
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overpowered (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả một tình huống hoặc thứ gì đó có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc cường độ quá mức so với cần thiết — quá mạnh, áp đảo hoặc vượt trội tới mức mất cân bằng.
of a situation excessively powerful or intense
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overpowered" là một tính từ miêu tả tình trạng khi một cá nhân, vật thể hoặc hệ thống bị vượt trội hơn, thường bởi một lực lượng mạnh mẽ hơn, khiến cho khả năng hoặc sức mạnh của chúng bị giảm sút. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. "Overpowered" thường được áp dụng trong bối cảnh thể thao, trò chơi điện tử, hoặc trong các cuộc chiến tranh, nơi mà sức mạnh của một đối thủ vượt xa đối thủ còn lại.