Bản dịch của từ Overpowerer trong tiếng Việt

Overpowerer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overpowerer(Noun)

ˌəʊvəpˈaʊərɐ
ˈoʊvɝˌpaʊɝɝ
01

Trong lĩnh vực thể thao, một vận động viên thống trị hoặc vượt trội hơn các đối thủ.

In the context of sports an athlete who dominates or surpasses opponents

Ví dụ
02

Một thứ có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn hơn thứ khác.

A thing that has greater power or influence than another

Ví dụ
03

Một người chiếm ưu thế, đặc biệt là nhờ sức mạnh hoặc lực lượng.

A person who overpowers especially by strength or force

Ví dụ