Bản dịch của từ Override into trong tiếng Việt

Override into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Override into(Phrase)

ˈəʊvərˌaɪd ˈɪntəʊ
ˈoʊvɝˌraɪd ˈɪntoʊ
01

Chủ động kiểm soát một thứ gì đó trước đây do người khác đảm nhiệm

To take control of something that was previously managed by someone else.

接管原本由他人负责的事情

Ví dụ
02

Huỷ bỏ hoặc vượt qua một quyết định hay quy định trước đó

To cancel or bypass a previous decision or rule.

推翻或绕过之前的决策或规则

Ví dụ
03

Vượt quá hoặc làm tốt hơn một cái gì đó, thường là giới hạn hoặc ngưỡng

To surpass or go beyond something, usually a limit or threshold.

超越某事物,通常指突破一个限制或阈值。

Ví dụ