Anh - Việt

Bản dịch của từ Overshadows trong tiếng Việt

overshadows

Verb

overshadows (Verb)

/ˈoʊvɚʃˈædoʊz/
/ˈoʊvɚʃˈædoʊz/
AI

Nghĩa 01

Để thống trị hoặc lấy đi sự chú ý.

To dominate or take attention away from.

Ví dụ
Mạng xã hội thường làm lu mờ các tương tác thực tế giữa thanh thiếu niên ngày nay.Social media often overshadows real-life interactions among teenagers today.
Đại dịch không làm lu mờ tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng.The pandemic does not overshadow the importance of community support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để phủ bóng lên; để che khuất hoặc che giấu.

To cast a shadow over to obscure or conceal.

Ví dụ
Truyền thông thường che khuất các vấn đề xã hội quan trọng như nghèo đói và giáo dục.The media often overshadows important social issues like poverty and education.
Mạng xã hội không che khuất các tương tác đời thực đối với nhiều người.Social media does not overshadows real-life interactions for many people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để xuất hiện nổi bật hơn; để vượt qua hoặc vượt trội hơn.

To appear more prominent than to surpass or outshine.

Ví dụ
Thành tựu của cô ấy vượt trội hơn đóng góp của anh ấy trong dự án cộng đồng.Her achievements overshadow his contributions in the community service project.
Hành động của anh ấy không làm lu mờ nỗ lực của đội trong sự kiện từ thiện.His actions do not overshadow the team's efforts during the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của overshadows (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

overshadow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

overshadowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

overshadowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

overshadows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

overshadowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh