Bản dịch của từ Own angles trong tiếng Việt

Own angles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Own angles(Noun)

ˈaʊn ˈæŋɡəlz
ˈoʊn ˈæŋɡəɫz
01

Một góc nhìn hoặc quan điểm độc đáo

A unique perspective or point of view

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc nét đặc trưng

A characteristic or distinctive feature

Ví dụ
03

Một góc được coi là thuộc về hoặc gắn liền với ai đó hoặc điều gì đó.

An angle that is considered to belong to or be associated with someone or something

Ví dụ