Bản dịch của từ Own goal trong tiếng Việt
Own goal
Noun [U/C]

Own goal(Noun)
ˈoʊn ɡˈoʊl
ˈoʊn ɡˈoʊl
Ví dụ
02
Trong bóng đá, đó là tình huống khi một cầu thủ vô tình ghi bàn phản đội của mình.
In football, a situation where a player accidentally scores an own goal.
在足球中,指的是球员不小心把球打进了自己队的球门的情形。
Ví dụ
