Bản dịch của từ Pack into trong tiếng Việt

Pack into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pack into(Phrase)

pˈæk ˈɪntəʊ
ˈpæk ˈɪntoʊ
01

Xếp các vật vào một không gian hay hộp lớn hơn sao cho chặt chẽ, khít nhau

Place the objects into a container or larger space so that they fit tightly together.

将物品放入更大的容器或空间中,使它们紧密排列在一起

Ví dụ
02

Sắp xếp các vật hoặc con người thành một dạng hoặc nhóm nhất định

Arrange objects or people into a specific structure or group.

将物品或人安排成特定的布局或分组

Ví dụ
03

Sử dụng tối ưu diện tích có sẵn

Make the most of the available space.

最大程度地利用有限的空间

Ví dụ