pack with
Phrase
pack with (Phrase)
/pˈæk wˈɪð/
/pˈæk wˈɪð/
AI
Ví dụ
Lịch trình của cô ấy luôn đầy ắp với các cuộc họp và sự kiện.Her schedule is always packed with meetings and events.
Ngày của anh ấy không đầy ắp với các hoạt động xã hội, chỉ là công việc.His day was not packed with social activities, just work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
được lấp đầy hoặc đông đúc với người hoặc đồ vật.
to be filled or crowded with people or things.
Ví dụ
Hội trường hòa nhạc đông đúc với người hâm mộ nhiệt tình.The concert hall was packed with enthusiastic fans.
Quán café nhỏ không đông khách vào các ngày trong tuần.The small café was not packed with customers on weekdays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "pack with" có nghĩa là đóng gói hoặc chứa đầy cái gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động nhét hoặc lấp đầy một cái gì đó với nhiều vật thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này sử dụng giống nhau về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh có thể ưu tiên sử dụng các từ như "fill" hơn. Cách phát âm cũng có thể khác nhau, với trọng âm có thể thay đổi trong một số phương ngữ.