Anh - Việt

Bản dịch của từ Pack with trong tiếng Việt

pack with

Phrase

pack with (Phrase)

/pˈæk wˈɪð/
/pˈæk wˈɪð/
AI

Nghĩa 01

đóng gói với một cái gì đó: điền hoặc tải một cái gì đó đầy đủ.

to pack with something to fill or load something fully.

Ví dụ
Lịch trình của cô ấy luôn đầy ắp với các cuộc họp và sự kiện.Her schedule is always packed with meetings and events.
Ngày của anh ấy không đầy ắp với các hoạt động xã hội, chỉ là công việc.His day was not packed with social activities, just work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

được lấp đầy hoặc đông đúc với người hoặc đồ vật.

to be filled or crowded with people or things.

Ví dụ
Hội trường hòa nhạc đông đúc với người hâm mộ nhiệt tình.The concert hall was packed with enthusiastic fans.
Quán café nhỏ không đông khách vào các ngày trong tuần.The small café was not packed with customers on weekdays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh