Bản dịch của từ Pact trong tiếng Việt

Pact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pact(Noun)

pˈækt
ˈpækt
01

Một thỏa thuận chính thức giữa các cá nhân hoặc bên liên quan đặc biệt trong lĩnh vực thương mại hoặc các hoạt động trao đổi khác

An official agreement between individuals or parties involved, especially in commercial relationships or other transactions.

这是个人或团体之间的正式协议,通常涉及贸易或其他互换事项。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận để làm điều gì đó hoặc giữ lời hứa

An agreement to do something or keep a promise

Ví dụ
03

Ví dụ