pagination
pagination (Noun)
Nghĩa 01
Dãy số được đánh thứ tự cho các trang trong một cuốn sách, tạp chí hoặc tài liệu, tức là việc ghi hoặc hiển thị số trang để biết thứ tự các trang.
The sequence of numbers assigned to pages in a book or periodical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pagination là quá trình phân chia nội dung thành nhiều trang trong tài liệu hoặc ứng dụng số, nhằm cải thiện khả năng đọc và điều hướng. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ "page" (trang) và thường được sử dụng trong thiết kế web và xuất bản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "pagination" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở một số giọng điệu địa phương.