Bản dịch của từ Paginate trong tiếng Việt
Paginate

Paginate (Verb)
Chia một đoạn văn bản liên tục thành các trang (đánh số trang hoặc phân trang để hiển thị theo từng trang).
Transitive To divide a continuous stream of text into pages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh số trang cho một cuốn sách hoặc tài liệu (gắn số thứ tự vào từng trang).
Transitive To number the pages of a book or other document to foliate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “paginate” có nguồn gốc từ tiếng Latin “pagina”, nghĩa là trang. Trong tiếng Anh, “paginate” được sử dụng để chỉ hành động chia một tài liệu thành các trang riêng biệt để dễ dàng trình bày và truy cập. Trong khi “paginate” được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng trong hai hệ chuẩn này.
Họ từ
Từ “paginate” có nguồn gốc từ tiếng Latin “pagina”, nghĩa là trang. Trong tiếng Anh, “paginate” được sử dụng để chỉ hành động chia một tài liệu thành các trang riêng biệt để dễ dàng trình bày và truy cập. Trong khi “paginate” được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng trong hai hệ chuẩn này.
