Anh - Việt

Bản dịch của từ Paginate trong tiếng Việt

paginate

Verb

paginate (Verb)

/pˈædʒənˌeɪt/
/pˈædʒənˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

(trong tin học) chia dữ liệu thành nhiều phần (trang) nhỏ hơn để có thể truy xuất hoặc hiển thị lần lượt bằng nhiều yêu cầu nhỏ hơn.

transitive computing To separate data into batches so that it can be retrieved with a number of smaller requests.

Ví dụ
Bạn có thể phân trang kết quả khảo sát để phân tích dễ dàng hơn không?Can you paginate the survey results for easier analysis?
Cô ấy không bao giờ phân trang bài nghiên cứu của mình, khiến chúng khó đọc.She never paginates her research papers, making them hard to read.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đánh số trang cho một cuốn sách hoặc tài liệu (gắn số thứ tự vào từng trang).

transitive To number the pages of a book or other document to foliate.

Ví dụ
Tôi luôn quên đánh số trang cho bài luận của mình cho kỳ thi IELTS.I always forget to paginate my essays for the IELTS exam.
Cô ấy bị phạt vì đã không đánh số trang báo cáo học thuật của mình.She was penalized for failing to paginate her academic report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chia một đoạn văn bản liên tục thành các trang (đánh số trang hoặc phân trang để hiển thị theo từng trang).

transitive To divide a continuous stream of text into pages.

Ví dụ
Quan trọng khi phân trang bài luận IELTS của bạn để đọc dễ hơn.It is important to paginate your IELTS essay for better readability.
Tránh phân trang văn viết của bạn quá thường xuyên vì có thể ảnh hưởng đến sự liên kết.Avoid paginating your writing too frequently as it may affect coherence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh