Bản dịch của từ Page trong tiếng Việt

Page

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Page(Noun)

pˈeɪdʒ
ˈpeɪdʒ
01

Một mặt của tờ giấy hoặc vật liệu tương đương

One side of a sheet of paper or an equivalent in other materials.

纸张的一面或其他材质的相似部分。

Ví dụ
02

Một tờ giấy có in hoặc viết chữ hoặc hình ảnh ở một hoặc cả hai mặt

A sheet of paper with writing, printed images, or pictures on one or both sides.

一张纸,可以印有文字、图片或图像,可能只在一面或双面都印有内容。

Ví dụ
03

Một vị trí trong tài liệu sách hoặc bộ sưu tập thông tin khác thường được chỉ định bằng số hoặc tiêu đề

A position within a book document or other information collection, usually indicated by a number or a title.

通常用数字或标题标明的书中某一位置,或者其他信息集合中的一个章节或段落

Ví dụ