Bản dịch của từ Pain au chocolat trong tiếng Việt

Pain au chocolat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pain au chocolat(Noun)

ˌpan əʊ ˈʃɒkəlɑː
ˌpan əʊ ˈʃɒkəlɑː
01

Trong ẩm thực Pháp: một loại bánh ngọt, thường có hình chữ nhật, được làm từ bột bánh sừng bò và nhân sô cô la.

In French cookery: a pastry, usually rectangular in shape, made with croissant dough and filled with chocolate.

Ví dụ