Bản dịch của từ Pain-relief birthing trong tiếng Việt
Pain-relief birthing
Noun [U/C]

Pain-relief birthing(Noun)
pˈeɪnrɪlˌiːf bˈɜːθɪŋ
ˈpeɪnrəˌɫif ˈbɝθɪŋ
Ví dụ
02
Phương pháp hoặc quy trình giúp giảm bớt hoặc làm dịu cơn đau khi sinh nở
A method or procedure that helps reduce or ease pain during childbirth.
这是一种帮助减轻或缓解生产时疼痛的技术或方法。
Ví dụ
03
Việc sử dụng các phương pháp khác nhau để giảm bớt cảm giác khó chịu trong quá trình chuyển dạ và sinh con
Practice using various methods to ease discomfort during labor and childbirth.
在分娩过程中采取各种方法缓解不适的做法
Ví dụ
