Bản dịch của từ Pain-relief birthing trong tiếng Việt

Pain-relief birthing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pain-relief birthing(Noun)

pˈeɪnrɪlˌiːf bˈɜːθɪŋ
ˈpeɪnrəˌɫif ˈbɝθɪŋ
01

Một thủ thuật hoặc kỹ thuật đặc biệt được sử dụng trong quá trình sinh để kiểm soát cơn đau

A specific procedure or technique used during labor to manage pain.

分娩过程中用来缓解疼痛的特定方法或技巧

Ví dụ
02

Phương pháp hoặc quy trình giúp giảm bớt hoặc làm dịu cơn đau khi sinh nở

A method or procedure that helps alleviate or ease childbirth-related pain.

这是一种帮助减轻或缓解与分娩有关的疼痛的方法或程序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Việc sử dụng nhiều phương pháp để giảm căng thẳng và đau đớn trong quá trình sinh nở

Practice using various methods to ease discomfort during labor and delivery.

在分娩过程中采用各种方法缓解不适的做法

Ví dụ