Bản dịch của từ Pajamas trong tiếng Việt
Pajamas

Pajamas (Noun)
Quần áo mặc khi đi ngủ, thường gồm áo rộng và quần dài (bộ pijama) dùng để ngủ hoặc thư giãn trong nhà.
Clothes for wearing to bed and sleeping in usually consisting of a loosefitting shirt and pantstrousers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Pyjama" (hoặc "pajamas" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ đến trang phục ngủ thường được mặc ở nhà. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Persian "پايجامه" (payjame), chỉ một dạng áo quần lỏng lẻo. Trong tiếng Anh Anh, "pyjamas" thường được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ ưa chuộng "pajamas". Sự khác biệt này không chỉ về chính tả mà còn trong cách phát âm, với giọng người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hàng ngày khi nói về trang phục ngủ thoải mái.
Họ từ
"Pyjama" (hoặc "pajamas" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ đến trang phục ngủ thường được mặc ở nhà. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Persian "پايجامه" (payjame), chỉ một dạng áo quần lỏng lẻo. Trong tiếng Anh Anh, "pyjamas" thường được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ ưa chuộng "pajamas". Sự khác biệt này không chỉ về chính tả mà còn trong cách phát âm, với giọng người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hàng ngày khi nói về trang phục ngủ thoải mái.
