ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pal about
Bạn thân hoặc người đồng hành thân thiết.
A close friend or companion.
一个亲密的朋友或伴侣。
Mày râu, bạn bè, đồng chí
An informal term for a buddy or friend.
这是一个非正式的术语,指的是你的朋友或朋友们。
Dành thời gian vui vẻ cùng ai đó, thân mật và thân thiện.
Make friends or spend time with someone in a friendly way.
以友善的方式结识新朋友或与人共度时光。
Xã giao hoặc giao tiếp với ai đó một cách thoải mái.
To mingle or interact with someone in a friendly way.
随意与人打打招呼或交流一下