Bản dịch của từ Palinodic trong tiếng Việt
Palinodic

Palinodic (Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến một bài thơ/đoạn văn rút lại lời nói trước đó; mang tính từ bỏ hoặc sửa lại lời đã tuyên bố trước. Nói chung là kiểu bày tỏ sự hối hận, rút lại ý kiến hoặc lời thề trước đó.
Of or relating to a palinode renunciatory.
(thuộc) thi luật: chỉ thể thơ mà hai đoạn tương ứng hoặc hai nhóm khổ tương ứng được đặt cách nhau bởi hai đoạn (hoặc nhóm khổ) khác cũng tương ứng về hình thức nhưng khác với hai đoạn ban đầu.
Prosody Designating verse in which two corresponding stanzas or stanzaic groups are separated by two others also of a corresponding form but differing from the former.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Từ 'palinodic' (tiếng Anh) là một tính từ mô tả hành động hoặc đặc điểm của việc rút lại một tuyên bố trước đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc chính trị. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó 'palin' có nghĩa là 'trở lại' và 'odê' có nghĩa là 'bài thơ'. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn viết, từ này có thể được sử dụng ít hơn trong giao tiếp hàng ngày, tập trung nhiều hơn vào lĩnh vực học thuật".
"Từ 'palinodic' (tiếng Anh) là một tính từ mô tả hành động hoặc đặc điểm của việc rút lại một tuyên bố trước đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc chính trị. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó 'palin' có nghĩa là 'trở lại' và 'odê' có nghĩa là 'bài thơ'. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn viết, từ này có thể được sử dụng ít hơn trong giao tiếp hàng ngày, tập trung nhiều hơn vào lĩnh vực học thuật".
