ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pallidizing
Làm cho trở nên nhạt nhòa hoặc kém mạnh mẽ hơn
To cause to become dull or less intense
Mất màu sắc hoặc sức sống
To lose color or vitality
Làm nhợt nhạt hoặc trắng hơn
To make pale or whitish