Bản dịch của từ Pallidizing trong tiếng Việt

Pallidizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pallidizing(Verb)

pˈælɪdˌaɪzɪŋ
ˈpæɫəˌdaɪzɪŋ
01

Làm cho trở nên nhạt nhòa hoặc kém mạnh mẽ hơn

To cause to become dull or less intense

Ví dụ
02

Mất màu sắc hoặc sức sống

To lose color or vitality

Ví dụ
03

Làm nhợt nhạt hoặc trắng hơn

To make pale or whitish

Ví dụ