Anh - Việt

Bản dịch của từ Panellist trong tiếng Việt

panellist

Noun

panellist (Noun)

/pˈænəlɪst/
/pˈænəlɪst/
AI

Nghĩa 01

Thành viên của một hội đồng hoặc ban thảo luận (thường xuất hiện trên chương trình phát sóng, trò chơi truyền hình hoặc chương trình bàn tròn) có nhiệm vụ góp ý, trả lời câu hỏi hoặc đưa ra quan điểm.

A member of a panel especially in a broadcast game or discussion.

Ví dụ
Maria là một chuyên gia tham gia thảo luận về các vấn đề xã hội tuần trước.Maria was an expert panellist on the social issues discussion last week.
Thành viên hội đồng không đồng ý với các thay đổi chính sách xã hội được đề xuất.The panellist did not agree with the proposed social policy changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh