papain
Noun
papain (Noun)
/pəpˈeiɪn/
/pəpˈeiɪn/
AI
Ví dụ
Papain là một thành phần phổ biến trong chất làm mềm thịt và thực phẩm bổ sung tiêu hóa.Papain is a popular ingredient in meat tenderizers and digestive supplements.
Nhiều người tiêu dùng papain để cải thiện tiêu hóa và chuẩn bị thịt.Many people consume papain for better digestion and meat preparation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Papain là một enzyme protease chiết xuất từ trái đu đủ xanh, được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và y học như một tác nhân tiêu hóa và làm mềm thịt. Enzyme này có khả năng phân giải protein thành các peptide và amino acid, hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Trong tiếng Anh, "papain" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách viết lẫn phát âm, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và công nghiệp.