papaya
papaya (Noun)
Nghĩa 01
Cây đu đủ — cây phát triển nhanh, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Mỹ, cho quả đu đủ. Cây được trồng nhiều để lấy quả ăn và chiết xuất men papain.
The fastgrowing tree which bears the papaya native to warm regions of America It is widely cultivated for its fruit both for eating and for papain production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của papaya (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
papaya | papayas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Papaya, hay còn gọi là đu đủ, là một loại trái cây nhiệt đới thuộc họ Caricaceae, có nguồn gốc từ Trung Mỹ. Cây đu đủ có thể cao từ 2 đến 10 mét, quả có hình cầu hoặc hình bầu dục với lớp vỏ mỏng, thường có màu cam hoặc vàng khi chín. Papaya không chỉ là nguồn thực phẩm dinh dưỡng phong phú mà còn chứa enzym papain, có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa. Trong tiếng Anh, từ "papaya" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa.