Bản dịch của từ Paprika trong tiếng Việt
Paprika

Paprika (Noun)
Bột ớt màu đỏ cam, làm từ quả ớt (một số giống ớt) được phơi khô rồi xay nhuyễn; có màu đỏ cam đậm và mùi vị hơi cay nhẹ, thường dùng để nêm và trang trí món ăn.
A powdered spice with a deep orangered colour and a mildly pungent flavour made from the dried and ground fruits of certain varieties of pepper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Paprika là một loại gia vị được chế biến từ ớt ngọt hoặc ớt cay, có nguồn gốc từ Hungary và các vùng thuộc Nam Âu. Thành phần chủ yếu của paprika bao gồm capsaicin, sắc tố carotenoid và vitamin C. Trong tiếng Anh, "paprika" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ mà không có sự phân chia rõ rệt về cách phát âm hoặc ngữ nghĩa. Paprika thường được dùng để tạo màu sắc và hương vị cho các món ăn, đặc biệt trong ẩm thực Châu Âu.
Paprika là một loại gia vị được chế biến từ ớt ngọt hoặc ớt cay, có nguồn gốc từ Hungary và các vùng thuộc Nam Âu. Thành phần chủ yếu của paprika bao gồm capsaicin, sắc tố carotenoid và vitamin C. Trong tiếng Anh, "paprika" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ mà không có sự phân chia rõ rệt về cách phát âm hoặc ngữ nghĩa. Paprika thường được dùng để tạo màu sắc và hương vị cho các món ăn, đặc biệt trong ẩm thực Châu Âu.
