Bản dịch của từ Paradigmatic trong tiếng Việt
Paradigmatic

Paradigmatic(Adjective)
(Trong triết học/ngôn ngữ học) liên quan đến mô hình hay khuôn mẫu dùng để thay thế cho nhau; thuộc về lớp có thể thay thế lẫn nhau (ví dụ: những từ, thành phần cùng chức năng trong một hệ thống).
Philosophy Related as members of a substitution class.
Thuộc về hoặc liên quan đến một khuôn mẫu, mô hình hay nguyên mẫu (ví dụ: mô hình lý thuyết, cách làm tiêu chuẩn).
Of or pertaining to a paradigm.
Paradigmatic(Noun)
Một người viết hồi ký hoặc tiểu sử về các nhân vật tôn giáo, kể lại đời sống và hành trạng của họ như những tấm gương đạo đức Kitô giáo (ví dụ để nêu gương về lòng mộ đạo, đức hạnh).
Historical religion A writer of memoirs of religious persons as examples of Christian excellence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "paradigmatic" xuất phát từ thuật ngữ ngữ nghĩa, chỉ sự thể hiện của một mô hình hay hình thức có thể thay thế cho một trường hợp cụ thể. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các từ trong cùng một hệ thống ngữ nghĩa. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm lẫn cách viết, tuy nhiên, trong sử dụng, có thể thấy sự phổ biến của từ này trong nghiên cứu học thuật nhiều hơn ở các nước nói tiếng Anh.
Từ "paradigmatic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "paradeigma", nghĩa là "mẫu", "hình thức", được chuyển hóa qua tiếng Latin là "paradigma". Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một hình mẫu hoặc một khuôn khổ lý thuyết có thể áp dụng cho các trường hợp cụ thể. Sự phát triển lịch sử của từ này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, qua việc nhấn mạnh rằng các khái niệm lý thuyết giúp chúng ta hiểu và phân tích các hiện tượng trong thế giới thực.
Từ "paradigmatic" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong việc phân tích ngữ nghĩa và cấu trúc ngôn ngữ. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất sử dụng từ này không cao, chủ yếu xuất hiện trong bài đọc và viết liên quan đến ngôn ngữ học hoặc khoa học xã hội. Ngoài ra, từ này cũng thường được dùng trong các nghiên cứu và thảo luận về mô hình lý thuyết trong các lĩnh vực như triết học và tâm lý học, đề cập đến sự ví dụ điển hình hoặc mẫu mực.
Họ từ
Từ "paradigmatic" xuất phát từ thuật ngữ ngữ nghĩa, chỉ sự thể hiện của một mô hình hay hình thức có thể thay thế cho một trường hợp cụ thể. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các từ trong cùng một hệ thống ngữ nghĩa. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm lẫn cách viết, tuy nhiên, trong sử dụng, có thể thấy sự phổ biến của từ này trong nghiên cứu học thuật nhiều hơn ở các nước nói tiếng Anh.
Từ "paradigmatic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "paradeigma", nghĩa là "mẫu", "hình thức", được chuyển hóa qua tiếng Latin là "paradigma". Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một hình mẫu hoặc một khuôn khổ lý thuyết có thể áp dụng cho các trường hợp cụ thể. Sự phát triển lịch sử của từ này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, qua việc nhấn mạnh rằng các khái niệm lý thuyết giúp chúng ta hiểu và phân tích các hiện tượng trong thế giới thực.
Từ "paradigmatic" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong việc phân tích ngữ nghĩa và cấu trúc ngôn ngữ. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất sử dụng từ này không cao, chủ yếu xuất hiện trong bài đọc và viết liên quan đến ngôn ngữ học hoặc khoa học xã hội. Ngoài ra, từ này cũng thường được dùng trong các nghiên cứu và thảo luận về mô hình lý thuyết trong các lĩnh vực như triết học và tâm lý học, đề cập đến sự ví dụ điển hình hoặc mẫu mực.
