paralysis
paralysis (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của paralysis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
paralysis | paralyses |
Kết hợp từ của paralysis (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tê liệt bán cơ partial paralysis | Tê liệt một phần có thể ảnh hưởng đến sự trôi chảy trong giao tiếp xã hội. Partial paralysis can affect speech fluency in social interactions. |
liệt khuôn mặt facial paralysis | Tê liệt khuôn mặt có thể ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội và tự tin. Facial paralysis can impact social interactions and self-esteem. |
tê liệt tạm thời temporary paralysis | Tai nạn gây tê liệt tạm thời ở chân anh ấy. The accident caused temporary paralysis in his legs. |
tê liệt hoàn toàn complete paralysis | Vụ tai nạn khiến anh ta bị liệt hoàn toàn ở chân. The accident left him with complete paralysis in his legs. |
tê liệt cảm xúc emotional paralysis | Sự tê liệt cảm xúc ngăn cô ấy giao tiếp với bạn bè. Her emotional paralysis prevented her from socializing with friends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tê liệt là tình trạng mất khả năng vận động của một hoặc nhiều nhóm cơ do tổn thương hệ thần kinh. Hiện tượng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như chấn thương, bệnh lý thần kinh hoặc đột quỵ. Tê liệt có thể xảy ra ở một bên cơ thể (tê liệt nửa người) hoặc toàn thân (tê liệt toàn bộ). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm của từ này.